THÀNH PHẦN:
-
Đạm tổng số (Nts): 19%, Lân hữu hiệu (P2O5hh): 16%, Kali hữu hiệu (K2Ohh): 8%.
-
Bổ sung vi lượng (TE): Bo (B): 50ppm, Kẽm (Zn): 50ppm. Độ ẩm: 5%.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG:
| Cây Trồng | Thời Kỳ Bón Phân | Lượng Bón |
| Lúa | Bón lót trước xạ hoặc 7-10 ngày sau xạ | 125-150 kg/ha/lần |
| Thúc đẻ nhánh 20-25 ngày sau xạ | 150-200 kg/ha/lần | |
| Ớt, dưa, đậu, rau các loại | Lót, thúc cây con | 100-150 kg/ha/lần |
| Bắp (ngô), mía, mì (sắn) | Lót, thúc cây con – khi bắp (ngô) 4-6 lá, mía đẻ nhánh, mì (sắn) 20-25 ngày sau trồng (mọc đều) | 150-200 kg/ha/lần |
| Cây ăn trái | Giai đoạn kiến thiết cơ bản (chia bón từ 4-6 lần/năm) | 2-3 kg/cây/năm |
| Giai đoạn kinh doanh – bón phục hồi sau thu hoạch | 0,5-1,0 kg/cây |
HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN – THÔNG TIN CẢNH BÁO:
-
Để nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh nắng trực tiếp.
-
Để xa nguồn thực phẩm và tầm tay trẻ em.


