THÀNH PHẦN:
-
Đạm tổng số (Nts): 15%
-
Lân hữu hiệu (P2O5hh): 5%
-
Kali hữu hiệu (K2Ohh): 15%
-
Lưu Huỳnh (S): 1.5%
-
Bổ sung vi lượng (TE): Bo (B): 50ppm, Kẽm (Zn): 200ppm, Mangan (Mn): 50ppm, Đồng (Cu): 50ppm; Độ ẩm: 5%
CÁCH DÙNG:
| Cây trồng | Lượng bón | Thời điểm/ Cách bón |
| Khoai mì | Bón lót | 200 – 300 kg/ha |
| Bón thúc | 300 – 400 kg/ha | |
| Cây mía | Bón lót | 250 – 300 kg/ha |
| Bón thúc | 350 – 400 kg/ha | |
| Cây lúa | Bón đón đòng | 200 – 300 kg/ha |
| Rau màu | Bón lót lúc gieo hạt | 20 – 30 kg/ha |
| Bón thúc | 40 – 45 kg/ha | |
|
Cây công nghiệp ngắn ngày (Đậu phộng, đậu nành…) |
Bón lót lúc gieo hạt | 150 – 200 kg/ha |
| Bón thúc | 200 – 240 kg/ha |
HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN: Để nơi khô ráo thoáng mát.
CẢNH BÁO AN TOÀN: Để xa nguồn thực phẩm và tầm tay trẻ em.

