THÀNH PHẦN:
-
Đạm tổng số (Nts): 14%
-
Lân hữu hiệu (P2O5hh): 14%
-
Kali hữu hiệu (K2Ohh): 14%
-
Bổ sung vi lượng (TE): Bo (B): 500ppm, Kẽm (Zn): 300ppm, Đồng (Cu): 100ppm, Mangan (Mn): 100ppm; Độ ẩm: 5%.
| Cây trồng | Lượng bón | Thời kỳ bón |
| Cây ăn quả (kiến thiết cơ bản) | 100 – 300g/gốc | Bón lót và thúc 2 – 3 lần/năm |
|
Cây ăn quả (Kinh doanh) |
3 – 5kg/gốc | Chia 4 lần: Sau thu hoạch, trước ra hoa, sau đậu quả, nuôi quả |
| Cây lúa | 15 – 25kg/1000m2/lần | Bón lót hoặc 7 – 10 ngày sau sạ |
| 10 – 15kg/1000m2 | Bón thúc đón đòng | |
|
Cà phê |
50 – 70kg/1000m2/lần | Bón vào đầu, giữa và cuối mùa mưa |
|
Tiêu |
200 – 400gam/trụ/lần | Bón vào đầu, giữa và cuối mùa mưa |
|
Hoa các loại (Hồng, ly, cúc, đồng tiền…) |
10 – 15kg/1000m2/lần | Bón lót, thúc cây con, thúc cây trưởng thành trước khi cây ra nụ |
|
Cây rau màu, Cây trồng khác |
10 – 15kg/1000m2/lần | Bón lót, thúc cây con, thúc cây trưởng thành |
HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN: Để nơi khô ráo thoáng mát.
CẢNH BÁO AN TOÀN: Để xa nguồn thực phẩm và tầm tay trẻ em.

