THÀNH PHẦN:
-
Đạm (N): 20%, Lân (P₂O₅): 15%, Kali (K₂O): 8%.
-
Vi lượng (TE): Bo (B), Kẽm (Zn), Đồng (Cu), Sắt (Fe), Mangan (Mn): 200ppm.
CÁCH DÙNG:
| Cây trồng | Lượng bón | Thời kỳ bón |
| Lúa | 250 – 400kg/ha | Thúc cây con và đẻ nhánh |
| Bắp | 200 – 300kg/ha | Bón lót và thúc cây con |
| Cà phê, cao su, điều… kiến thiết cơ bản | 50 – 150kg/ha/lần | Bón 4 – 6 lần/năm |
| Cà phê kinh doanh | 500 – 700kg/ha | Bón vào đầu mùa mưa |
| Hồ tiêu kinh doanh | 0.2 – 0.3kg/nọc/lần | Bón sau thu hoạch và trái đang lớn nhanh |
| Cao su kinh doanh | 250 – 300kg/ha | Đầu mùa mưa |
| Điều kinh doanh | 1.5 – 2kg/gốc/lần | Đầu và cuối mùa mưa |
| Rau các loại | 150 – 200kg/ha/lần | Bón lót khi trồng hoặc thúc cây con |
|
Cây ăn quả Kiến thiết cơ bản Kinh doanh |
2 – 4kg/cây/năm 1 – 2kg/cây/lần |
Chia ra bón 4 – 6 lần/năm Bón sau thu hoạch |
HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN – THÔNG TIN CẢNH BÁO:
-
Để nơi khô ráo thoáng mát.
-
Để xa nguồn thực phẩm và tầm tay trẻ em.


